bài ca

bài ca

Cô giáo dạy cả lớp hát một bài ca mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát lời, thường mang tính nghệ thuật hoặc ý nghĩa nhất định: "bài ca" chỉ một tác phẩm âm nhạc phần lời, thường được sáng tác với mục đích nghệ thuật, ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm, tư tưởng sâu sắc.
    • Bài thơ có thể ngâm, hát: Trong văn học, "bài ca" còn có thể chỉ một bài thơ được sáng tác với âm điệu phù hợp để ngâm nga hoặc phổ nhạc thành bài hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bài ca dao ấy đã đi vào lòng nhiều thế hệ." (Bài ca dao ấy đã đi vào lòng nhiều thế hệ.)
    • "Họ cùng nhau cất cao bài ca chiến thắng." (Họ cùng nhau cất cao bài ca chiến thắng.)
    • "Đó một bài ca ngợi ca tình yêu quê hương đất nước." (Đó một bài ca ngợi ca tình yêu quê hương đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài ca bất hủ": bài ca giá trị vượt thời gian, sống mãi.

    • "Nhạc sĩ ấy đã để lại cho đời nhiều bài ca bất hủ." (Nhạc sĩ ấy đã để lại cho đời nhiều bài ca bất hủ.)
  • "bài ca khải hoàn": bài hát mừng chiến thắng, thành công.

    • "Sau trận đấu, các cầu thủ hát vang bài ca khải hoàn." (Sau trận đấu, các cầu thủ hát vang bài ca khải hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bài hát (danh từ): từ thông dụng, gần nghĩa, chỉ chung một tác phẩm âm nhạc lời.

    • " ấy thích nghe bài hát mới của ca đó." ( ấy thích nghe bài hát mới của ca đó.)
  • Ca khúc (danh từ): từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên nghiệp.

    • "Ca khúc này giai điệu rất hay." (Ca khúc này giai điệu rất hay.)
  • Bài (danh từ): bài thơ dân gian vần, kể chuyện, thường mang tính chất kể lể, bình dân.

    • "Cụ già ngồi hát những bài xưa." (Cụ già ngồi hát những bài xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Khúc ca: từ cổ, trang trọng, chỉ bài hát, khúc hát.
  • Điệu hát: chỉ một bài hát với giai điệu cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Sáng tác bài ca: hành động sáng tạo nên một bài hát.

    • "Nhạc sĩ đã sáng tác bài ca này trong một đêm mưa." (Nhạc sĩ đã sáng tác bài ca này trong một đêm mưa.)
  • Cất lên bài ca: bắt đầu hát một bài hát.

    • "Mọi người cùng cất lên bài ca truyền thống." (Mọi người cùng cất lên bài ca truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Cuộc đời một bài ca: cuộc sống với một bản nhạc, những nốt trầm bổng, vui buồn.

    • "Hãy sống sao cho cuộc đời một bài ca ý nghĩa." (Hãy sống sao cho cuộc đời một bài ca ý nghĩa.)
  • Bài ca không lời: thường dùng để chỉ một bản nhạc không lời (nhạc không lời), hoặc ẩn dụ cho những điều đẹp đẽ không thể diễn tả bằng lời.

    • "Tiếng suối chảy róc rách như một bài ca không lời." (Tiếng suối chảy róc rách như một bài ca không lời.)